громоздимый

tính từ

Nghĩa

  1. có thể xếp chồng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгромоздимыйгромоздимоегромоздимаягромоздимые
Sinh cáchгромоздимогогромоздимогогромоздимойгромоздимых
Tặng cáchгромоздимомугромоздимомугромоздимойгромоздимым
Đối cáchгромоздимого, громоздимыйгромоздимоегромоздимуюгромоздимых, громоздимые
Công cụ cáchгромоздимымгромоздимымгромоздимой, громоздимоюгромоздимыми
Giới cáchгромоздимомгромоздимомгромоздимойгромоздимых
Dạng ngắnгромоздимгромоздимогромоздимагромоздимы

громозди́ть громоздить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chồng chất, chất đống, chồng đống, xếp đống, xếp cồng kềnh, chất kềnh càng

Chia động từ

Hiện tại
ягромозжу́
тыгромозди́шь
он / она / оногромозди́т
мыгромозди́м
выгромозди́те
онигромоздя́т
Quá khứ
Giống đựcгромозди́л
Giống cáiгромозди́ла
Giống trungгромозди́ло
Số nhiềuгромозди́ли
Mệnh lệnh
Số ítгромозди́
Số nhiềuгромозди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгромоздя́щийгромозди́вший
Bị độngгромоздимый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгромоздя́громоздив, громоздивши