громове́ржец громовержец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thần sấm, vị thần sấm sét
  2. người sấm sét, kẻ nổi giận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгромове́ржецгромове́ржцы
Sinh cáchгромове́ржцагромове́ржцев
Tặng cáchгромове́ржцугромове́ржцам
Đối cáchгромове́ржцагромове́ржцев
Công cụ cáchгромове́ржцемгромове́ржцами
Giới cáchгромове́ржцегромове́ржцах