гро́мкость громкость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. âm lượng
  2. độ vang
  3. Âm lượng, độ vang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгро́мкостьгро́мкости
Sinh cáchгро́мкостигро́мкостей
Tặng cáchгро́мкостигро́мкостям
Đối cáchгро́мкостьгро́мкости
Công cụ cáchгро́мкостьюгро́мкостями
Giới cáchгро́мкостигро́мкостях