гро́мкость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- âm lượng
- độ vang
- Âm lượng, độ vang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гро́мкость | гро́мкости |
| Sinh cách | гро́мкости | гро́мкостей |
| Tặng cách | гро́мкости | гро́мкостям |
| Đối cách | гро́мкость | гро́мкости |
| Công cụ cách | гро́мкостью | гро́мкостями |
| Giới cách | гро́мкости | гро́мкостях |