грозя́щийся грозящийся

tính từ

Nghĩa

  1. đe dọa, hăm dọa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгрозя́щийсягрозя́щеесягрозя́щаясягрозя́щиеся
Sinh cáchгрозя́щегосягрозя́щегосягрозя́щейсягрозя́щихся
Tặng cáchгрозя́щемусягрозя́щемусягрозя́щейсягрозя́щимся
Đối cáchгрозя́щегося, грозя́щийсягрозя́щеесягрозя́щуюсягрозя́щихся, грозя́щиеся
Công cụ cáchгрозя́щимсягрозя́щимсягрозя́щейся, грозя́щеюсягрозя́щимися
Giới cáchгрозя́щемсягрозя́щемсягрозя́щейсягрозя́щихся

грози́ться грозиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đe, dọa, nộ, đe dọa, dọa dẫm, đe nẹt, nộ nạt, dọa nạt, nạt nộ

Chia động từ

Hiện tại
ягрожу́сь
тыгрози́шься
он / она / оногрози́тся
мыгрози́мся
выгрози́тесь
онигрозя́тся
Quá khứ
Giống đựcгрози́лся
Giống cáiгрози́лась
Giống trungгрози́лось
Số nhiềuгрози́лись
Mệnh lệnh
Số ítгрози́сь
Số nhiềuгрози́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгрозя́щийсягрози́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгрозя́сьгрозившись