гроздь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chùm, buồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгро́здьгро́здья
Sinh cáchгро́здигро́здьев
Tặng cáchгро́здигро́здьям
Đối cáchгро́здьгро́здья
Công cụ cáchгро́здьюгро́здьями
Giới cáchгро́здигро́здьях

Ví dụ

  • гроздь винограда
    chùm nho
  • гроздь бананов
    а) — buồng chuối; б) — (отдельный ряд) — nải chuối