грозд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chùm nho

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгро́здгро́здья
Sinh cáchгро́здагро́здьев
Tặng cáchгро́здугро́здьям
Đối cáchгро́здгро́здья
Công cụ cáchгро́здомгро́здьями
Giới cáchгро́здегро́здьях