гробово́й гробовой

tính từ

Nghĩa

  1. Quan tài

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгробово́йгробово́егробова́ягробовы́е
Sinh cáchгробово́гогробово́гогробово́йгробовы́х
Tặng cáchгробово́мугробово́мугробово́йгробовы́м
Đối cáchгробово́йгробово́егробову́югробовы́е
Công cụ cáchгробовы́мгробовы́мгробово́йгробовы́ми
Giới cáchгробово́мгробово́мгробово́йгробовы́х

Ví dụ

  • гробовой голос
    giọng nói trầm trầm rùng rợn
  • гробовое молчание, гробовая тишина
    im lặng như tờ
  • гробовой доски
    suốt đời, đến tận lúc chết

Từ liên quan