гро́бик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- quan tài nhỏ, hòm nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гро́бик | гро́бики |
| Sinh cách | гро́бика | гро́биков |
| Tặng cách | гро́бику | гро́бикам |
| Đối cách | гро́бик | гро́бики |
| Công cụ cách | гро́биком | гро́биками |
| Giới cách | гро́бике | гро́биках |