гро́бик гробик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. quan tài nhỏ, hòm nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгро́бикгро́бики
Sinh cáchгро́бикагро́биков
Tặng cáchгро́бикугро́бикам
Đối cáchгро́бикгро́бики
Công cụ cáchгро́бикомгро́биками
Giới cáchгро́бикегро́биках

Từ liên quan