гри́фель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Bút chì đá, chì vạch, thạch bút, ruột bút chì
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гри́ф | гри́фы |
| Sinh cách | гри́фа | гри́фов |
| Tặng cách | гри́фу | гри́фам |
| Đối cách | гри́фа | гри́фов |
| Công cụ cách | гри́фом | гри́фами |
| Giới cách | гри́фе | гри́фах |