гриф

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. phím đànчасть струнного инструмента
  2. cần đànthe extension of any stringed instrument on which a fingerboard is mounted
  3. quái vật đầu chim mình sư tửmythology
  4. cần đànчасть струнного инструмента
  5. dấu xác nhậnштамп
  6. dấu xác nhận
  7. kền kềnbird

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгри́фгри́фы
Sinh cáchгри́фагри́фов
Tặng cáchгри́фугри́фам
Đối cáchгри́фа гри́фгри́фов гри́фы
Công cụ cáchгри́фомгри́фами
Giới cáchгри́фегри́фах

гри́фель грифель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Bút chì đá, chì vạch, thạch bút, ruột bút chì

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгри́фгри́фы
Sinh cáchгри́фагри́фов
Tặng cáchгри́фугри́фам
Đối cáchгри́фагри́фов
Công cụ cáchгри́фомгри́фами
Giới cáchгри́фегри́фах