грипп

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cúm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгри́ппгри́ппы
Sinh cáchгри́ппагри́ппов
Tặng cáchгри́ппугри́ппам
Đối cáchгри́ппгри́ппы
Công cụ cáchгри́ппомгри́ппами
Giới cáchгри́ппегри́ппах

Từ liên quan