гримёрша
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nhân viên trang điểm nữ, người trang điểm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гримёрша | гримёрши |
| Sinh cách | гримёрши | гримёрш |
| Tặng cách | гримёрше | гримёршам |
| Đối cách | гримёршу | гримёрш |
| Công cụ cách | гримёршей | гримёршами |
| Giới cách | гримёрше | гримёршах |