гримёрша

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nhân viên trang điểm nữ, người trang điểm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгримёршагримёрши
Sinh cáchгримёршигримёрш
Tặng cáchгримёршегримёршам
Đối cáchгримёршугримёрш
Công cụ cáchгримёршейгримёршами
Giới cáchгримёршегримёршах