гриль
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bếp nướng, vỉ nướng, lò nướng, món nướng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гри́ль | гри́ли |
| Sinh cách | гри́ля | гри́лей |
| Tặng cách | гри́лю | гри́лям |
| Đối cách | гри́ль | гри́ли |
| Công cụ cách | гри́лем | гри́лями |
| Giới cách | гри́ле | гри́лях |