гри́вна
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- grivna, đơn vị tiền tệ cổ, đồng grivnahist.; In 'Kievan Rus', a unit of currency and weight equivalent to a 200-250 g silver bar. In the later Russian Empire from the 16th century on, 1 grivna = 10 kopecks.
- hryvnia, đồng hryvnia, tiền UkraineUkrainian currency
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гри́вна | гри́вны |
| Sinh cách | гри́вны | гри́вен |
| Tặng cách | гри́вне | гри́внам |
| Đối cách | гри́вну | гри́вны |
| Công cụ cách | гри́вной, гри́вною | гри́внами |
| Giới cách | гри́вне | гри́внах |