гри́ва
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bờm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гри́ва | гри́вы |
| Sinh cách | гри́вы | гри́в |
| Tặng cách | гри́ве | гри́вам |
| Đối cách | гри́ву | гри́вы |
| Công cụ cách | гри́вой, гри́вою | гри́вами |
| Giới cách | гри́ве | гри́вах |
Ví dụ
- лошадиная гриваbờm ngựa
- львиная гриваbờm sư tử