гри́ва грива

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bờm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгри́вагри́вы
Sinh cáchгри́выгри́в
Tặng cáchгри́вегри́вам
Đối cáchгри́вугри́вы
Công cụ cáchгри́вой, гри́воюгри́вами
Giới cáchгри́вегри́вах

Ví dụ

  • лошадиная грива
    bờm ngựa
  • львиная грива
    bờm sư tử

Từ liên quan