гре́ющийся греющийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang sưởi ấm, đang tắm nắng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгре́ющийсягре́ющеесягре́ющаясягре́ющиеся
Sinh cáchгре́ющегосягре́ющегосягре́ющейсягре́ющихся
Tặng cáchгре́ющемусягре́ющемусягре́ющейсягре́ющимся
Đối cáchгре́ющегося, гре́ющийсягре́ющеесягре́ющуюсягре́ющихся, гре́ющиеся
Công cụ cáchгре́ющимсягре́ющимсягре́ющейся, гре́ющеюсягре́ющимися
Giới cáchгре́ющемсягре́ющемсягре́ющейсягре́ющихся

гре́ться греться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nóng lên, ấm lên, trở nên nóngстановиться тёплым
  2. Sưởi, sưởi ấm

Chia động từ

Hiện tại
ягре́юсь
тыгре́ешься
он / она / оногре́ется
мыгре́емся
выгре́етесь
онигре́ются
Quá khứ
Giống đựcгре́лся
Giống cáiгре́лась
Giống trungгре́лось
Số nhiềuгре́лись
Mệnh lệnh
Số ítгре́йся
Số nhiềuгре́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгре́ющийсягре́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгре́ясьгревшись

Ví dụ

  • вода гретьсяется
    nước đang nóng lên
  • греться на солнце
    sưởi nắng