гречи́ха гречиха

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Kiều mạchFagopyrum esculentum

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгречи́хагречи́хи
Sinh cáchгречи́хигречи́х
Tặng cáchгречи́хегречи́хам
Đối cáchгречи́хугречи́хи
Công cụ cáchгречи́хой, гречи́хоюгречи́хами
Giới cáchгречи́хегречи́хах