грехово́дник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ tội lỗi, người dẫn đường tội lỗi, thanh niên hư hỏng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | грехово́дник | грехово́дники |
| Sinh cách | грехово́дника | грехово́дников |
| Tặng cách | грехово́днику | грехово́дникам |
| Đối cách | грехово́дника | грехово́дников |
| Công cụ cách | грехово́дником | грехово́дниками |
| Giới cách | грехово́днике | грехово́дниках |