грено́к гренокdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩabánh mì nướng, miếng bánh mì nướng, bánh nướngBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchгрено́кгренки́Sinh cáchгренка́гренко́вTặng cáchгренку́гренка́мĐối cáchгрено́кгренки́Công cụ cáchгренко́мгренка́миGiới cáchгренке́гренка́х