гре́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- trứng tằm, giống tằm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гре́на | гре́ны |
| Sinh cách | гре́ны | гре́н |
| Tặng cách | гре́не | гре́нам |
| Đối cách | гре́ну | гре́ны |
| Công cụ cách | гре́ной, гре́ною | гре́нами |
| Giới cách | гре́не | гре́нах |