гре́йдер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy san đất, máy lăn đường, máy đào hàocái
- đường đấtthông tụcдорога
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гре́йдер | гре́йдеры, гре́йдера |
| Sinh cách | гре́йдера | гре́йдеров |
| Tặng cách | гре́йдеру | гре́йдерам |
| Đối cách | гре́йдер | гре́йдеры, гре́йдера |
| Công cụ cách | гре́йдером | гре́йдерами |
| Giới cách | гре́йдере | гре́йдерах |