гре́йдер грейдер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy san đất, máy lăn đường, máy đào hàocái
  2. đường đấtthông tụcдорога

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгре́йдергре́йдеры, гре́йдера
Sinh cáchгре́йдерагре́йдеров
Tặng cáchгре́йдеругре́йдерам
Đối cáchгре́йдергре́йдеры, гре́йдера
Công cụ cáchгре́йдеромгре́йдерами
Giới cáchгре́йдерегре́йдерах