гре́зить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- mộng tưởng, mơ mộng, mơ tưởng, mơ ước, ước mongмечтать
- nằm mơ, nằm thấy, chiêm baoвидеть во сне
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гре́жу |
| ты | гре́зишь |
| он / она / оно | гре́зит |
| мы | гре́зим |
| вы | гре́зите |
| они | гре́зят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | гре́зил |
| Giống cái | гре́зила |
| Giống trung | гре́зило |
| Số nhiều | гре́зили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | гре́зь |
| Số nhiều | гре́зьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гре́зящий | гре́зивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гре́зя | грезив, грезивши |