грачо́нок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chim quạ non, quạ con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | грачо́нок | грача́та |
| Sinh cách | грачо́нка | грача́т |
| Tặng cách | грачо́нку | грача́там |
| Đối cách | грачо́нка | грача́т |
| Công cụ cách | грачо́нком | грача́тами |
| Giới cách | грачо́нке | грача́тах |