граффи́ти граффити

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. tranh vẽ graffitiнадписи или рисунки в общественных местах
  2. hình khắc, chữ khắc cổрисунки и надписи древних людей
  3. tranh vẽ đường phố

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—граффи́ти
Sinh cách—граффи́ти
Tặng cách—граффи́ти
Đối cách—граффи́ти
Công cụ cách—граффи́ти
Giới cách—граффи́ти