граффи́ти
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- tranh vẽ graffitiнадписи или рисунки в общественных местах
- hình khắc, chữ khắc cổрисунки и надписи древних людей
- tranh vẽ đường phố
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | граффи́ти |
| Sinh cách | — | граффи́ти |
| Tặng cách | — | граффи́ти |
| Đối cách | — | граффи́ти |
| Công cụ cách | — | граффи́ти |
| Giới cách | — | граффи́ти |