графи́т графит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Than chì, thạch mặc, grafit, graphit

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchграфи́тграфи́ты
Sinh cáchграфи́таграфи́тов
Tặng cáchграфи́туграфи́там
Đối cáchграфи́тграфи́ты
Công cụ cáchграфи́томграфи́тами
Giới cáchграфи́теграфи́тах

Từ liên quan