гранённый

tính từ

Nghĩa

  1. nhiều cạnh, nhiều mặtо драгоценной камнеmài

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгранённыйгранённоегранённаягранённые
Sinh cáchгранённогогранённогогранённойгранённых
Tặng cáchгранённомугранённомугранённойгранённым
Đối cáchгранённого, гранённыйгранённоегранённуюгранённых, гранённые
Công cụ cáchгранённымгранённымгранённой, гранённоюгранёнными
Giới cáchгранённомгранённомгранённойгранённых
Dạng ngắnгранёнграненограненагранены

Ví dụ

  • гранённый стакан
    [cái] cốc nhiều cạnh
  • гранённое стекло
    đồ thủy tinh mài cạnh

грани́ть гранить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mài cạnh, giũa cạnh

Chia động từ

Hiện tại
яграню́
тыграни́шь
он / она / онограни́т
мыграни́м
выграни́те
ониграня́т
Quá khứ
Giống đựcграни́л
Giống cáiграни́ла
Giống trungграни́ло
Số nhiềuграни́ли
Mệnh lệnh
Số ítграни́
Số nhiềuграни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngграня́щийграни́вший
Bị độngграни́мыйгранённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từграня́гранив, гранивши