граня́щий гранящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang mài giác cạnh, đang cắt mặtfacets

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchграня́щийграня́щееграня́щаяграня́щие
Sinh cáchграня́щегограня́щегограня́щейграня́щих
Tặng cáchграня́щемуграня́щемуграня́щейграня́щим
Đối cáchграня́щего, граня́щийграня́щееграня́щуюграня́щих, граня́щие
Công cụ cáchграня́щимграня́щимграня́щей, граня́щеюграня́щими
Giới cáchграня́щемграня́щемграня́щейграня́щих

грани́ть гранить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mài cạnh, giũa cạnh

Chia động từ

Hiện tại
яграню́
тыграни́шь
он / она / онограни́т
мыграни́м
выграни́те
ониграня́т
Quá khứ
Giống đựcграни́л
Giống cáiграни́ла
Giống trungграни́ло
Số nhiềuграни́ли
Mệnh lệnh
Số ítграни́
Số nhiềuграни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngграня́щийграни́вший
Bị độngграни́мыйгранённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từграня́гранив, гранивши