гранули́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- tạo hạt, làm thành hạt
- viên hóa, làm thành viên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гранули́рую |
| ты | гранули́руешь |
| он / она / оно | гранули́рует |
| мы | гранули́руем |
| вы | гранули́руете |
| они | гранули́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | гранули́ровал |
| Giống cái | гранули́ровала |
| Giống trung | гранули́ровало |
| Số nhiều | гранули́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | гранули́руй |
| Số nhiều | гранули́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гранули́рующий | гранули́ровавший |
| Bị động | гранулируемый | гранули́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гранули́руя | гранулировав, гранулировавши |