грани́мый гранимый

tính từ

Nghĩa

  1. có thể giới hạn, có thể phân định

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchграни́мыйграни́моеграни́маяграни́мые
Sinh cáchграни́могограни́могограни́мойграни́мых
Tặng cáchграни́момуграни́момуграни́мойграни́мым
Đối cáchграни́мого, грани́мыйграни́моеграни́муюграни́мых, грани́мые
Công cụ cáchграни́мымграни́мымграни́мой, грани́моюграни́мыми
Giới cáchграни́момграни́момграни́мойграни́мых
Dạng ngắnгранимгранимогранимагранимы

грани́ть гранить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mài cạnh, giũa cạnh

Chia động từ

Hiện tại
яграню́
тыграни́шь
он / она / онограни́т
мыграни́м
выграни́те
ониграня́т
Quá khứ
Giống đựcграни́л
Giống cáiграни́ла
Giống trungграни́ло
Số nhiềuграни́ли
Mệnh lệnh
Số ítграни́
Số nhiềuграни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngграня́щийграни́вший
Bị độngграни́мыйгранённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từграня́гранив, гранивши