гране́ние гранение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự mài giác, sự mài mặt (đá quý)đá quý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгране́ниегране́ния
Sinh cáchгране́ниягране́ний
Tặng cáchгране́ниюгране́ниям
Đối cáchгране́ниегране́ния
Công cụ cáchгране́ниемгране́ниями
Giới cáchгране́ниигране́ниях