гранд

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. quý tộc, đại quý tộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгра́ндгра́нды
Sinh cáchгра́ндагра́ндов
Tặng cáchгра́ндугра́ндам
Đối cáchгра́ндагра́ндов
Công cụ cáchгра́ндомгра́ндами
Giới cáchгра́ндегра́ндах