грамм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. gamодна тысячная килограмма
  2. Gam, gờ-ram

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгра́ммгра́ммы
Sinh cáchгра́ммагра́ммов
Tặng cáchгра́ммугра́ммам
Đối cáchгра́ммгра́ммы
Công cụ cáchгра́ммомгра́ммами
Giới cáchгра́ммегра́ммах