гражда́ночка
danh từđộng vật
Nghĩa
- công dân nữ, bà công dânfemale
- cô gái, chị công dân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гражда́ночка | гражда́ночки |
| Sinh cách | гражда́ночки | гражда́ночек |
| Tặng cách | гражда́ночке | гражда́ночкам |
| Đối cách | гражда́ночку | гражда́ночек |
| Công cụ cách | гражда́ночкой, гражда́ночкою | гражда́ночками |
| Giới cách | гражда́ночке | гражда́ночках |