град

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mưa đáатмосферные осадки

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchградгра́ды
Sinh cáchгра́дагра́дов
Tặng cáchгра́дугра́дам
Đối cáchградгра́ды
Công cụ cáchгра́домгра́дами
Giới cáchгра́дегра́дах