Từ điển

    гравёр

    danh từgiống đựcđộng vật

    Nghĩa

    1. họa sĩ khắcхудожник
    2. Thợ khắc, thợ chạm

    Ví dụ

    • гравёр по дереву
      [người] thợ khắc gỗ
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)