гра́бли грабли

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Cào, bừa cào, bừa cỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—гра́бли
Sinh cách—гра́бель, гра́блей
Tặng cách—гра́блям
Đối cách—гра́бли
Công cụ cách—гра́блями
Giới cách—гра́блях

Ví dụ

  • конные грабли
    bừa cỏ ngựa kéo