гофрировать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Xếp nếp, gấp. . . thành nếp
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гофриру́ющий | гофрирова́вший |
| Bị động | гофриру́емый | гофриро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гофриру́я | гофрировав, гофрировавши |