гофрировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. Xếp nếp, gấp. . . thành nếp

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгофриру́ющийгофрирова́вший
Bị độngгофриру́емыйгофриро́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгофриру́ягофрировав, гофрировавши