готтенто́т
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Hottentot, người Khoikhoi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | готтенто́т | готтенто́ты |
| Sinh cách | готтенто́та | готтенто́тов |
| Tặng cách | готтенто́ту | готтенто́там |
| Đối cách | готтенто́та | готтенто́тов |
| Công cụ cách | готтенто́том | готтенто́тами |
| Giới cách | готтенто́те | готтенто́тах |