го́тика
danh từbất động vật
Nghĩa
- Gô-tích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | го́тика | го́тики |
| Sinh cách | го́тики | го́тик |
| Tặng cách | го́тике | го́тикам |
| Đối cách | го́тику | го́тики |
| Công cụ cách | го́тикой, го́тикою | го́тиками |
| Giới cách | го́тике | го́тиках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | го́тика | го́тики |
| Sinh cách | го́тики | го́тик |
| Tặng cách | го́тике | го́тикам |
| Đối cách | го́тику | го́тики |
| Công cụ cách | го́тикой, го́тикою | го́тиками |
| Giới cách | го́тике | го́тиках |