го́стья гостья

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. khách nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchго́стьяго́стьи
Sinh cáchго́стьиго́стий
Tặng cáchго́стьего́стьям
Đối cáchго́стьюго́стий
Công cụ cáchго́стьей, го́стьеюго́стьями
Giới cáchго́стьего́стьях