го́стья
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- khách nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | го́стья | го́стьи |
| Sinh cách | го́стьи | го́стий |
| Tặng cách | го́стье | го́стьям |
| Đối cách | го́стью | го́стий |
| Công cụ cách | го́стьей, го́стьею | го́стьями |
| Giới cách | го́стье | го́стьях |