госду́ма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đuma Quốc gia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Госду́ма | Госду́мы |
| Sinh cách | Госду́мы | Госду́м |
| Tặng cách | Госду́ме | Госду́мам |
| Đối cách | Госду́му | Госду́мы |
| Công cụ cách | Госду́мой, Госду́мою | Госду́мами |
| Giới cách | Госду́ме | Госду́мах |