госду́ма госдума

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đuma Quốc gia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchГосду́маГосду́мы
Sinh cáchГосду́мыГосду́м
Tặng cáchГосду́меГосду́мам
Đối cáchГосду́муГосду́мы
Công cụ cáchГосду́мой, Госду́моюГосду́мами
Giới cáchГосду́меГосду́мах