Từ điển

    госбюдже́т госбюджет

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. ngân sách quốc giaгосударственный бюджетNhà nước
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)