госба́нк
danh từbất động vật
Nghĩa
- Ngân hàng quốc giaгосударственный банкNhà nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | госба́нк | госба́нки |
| Sinh cách | госба́нка | госба́нков |
| Tặng cách | госба́нку | госба́нкам |
| Đối cách | госба́нк | госба́нки |
| Công cụ cách | госба́нком | госба́нками |
| Giới cách | госба́нке | госба́нках |