горя́чка горячка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hăng tiếtthông tụcазартcơn
  2. nóng vội, vội vã, hấp tấpthông tụcспешкаsự
  3. sốt, sốt nóngbệnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгоря́чкагоря́чки
Sinh cáchгоря́чкигоря́чек
Tặng cáchгоря́чкегоря́чкам
Đối cáchгоря́чкугоря́чки
Công cụ cáchгоря́чкойгоря́чками
Giới cáchгоря́чкегоря́чках

Ví dụ

  • биржевая горячка
    cơn hăng tiết ở thị trường chứng khoán
  • пороть горячку
    nóng vội

Từ liên quan