горча́щий горчащий

tính từ

Nghĩa

  1. có vị đắng, hơi đắng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгорча́щийгорча́щеегорча́щаягорча́щие
Sinh cáchгорча́щегогорча́щегогорча́щейгорча́щих
Tặng cáchгорча́щемугорча́щемугорча́щейгорча́щим
Đối cáchгорча́щего, горча́щийгорча́щеегорча́щуюгорча́щих, горча́щие
Công cụ cáchгорча́щимгорча́щимгорча́щей, горча́щеюгорча́щими
Giới cáchгорча́щемгорча́щемгорча́щейгорча́щих

горчи́ть горчить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hơi đắng, đăng đắng

Chia động từ

Hiện tại
ягорчу́
тыгорчи́шь
он / она / оногорчи́т
мыгорчи́м
выгорчи́те
онигорча́т
Quá khứ
Giống đựcгорчи́л
Giống cáiгорчи́ла
Giống trungгорчи́ло
Số nhiềuгорчи́ли
Mệnh lệnh
Số ítгорчи́
Số nhiềuгорчи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгорча́щийгорчи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгорча́горчив, горчивши