горта́нь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Thanh quản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | горта́нь | горта́ни |
| Sinh cách | горта́ни | горта́ней |
| Tặng cách | горта́ни | горта́ням |
| Đối cách | горта́нь | горта́ни |
| Công cụ cách | горта́нью | горта́нями |
| Giới cách | горта́ни | горта́нях |