го́рсточка
danh từbất động vật
Nghĩa
- nắm nhỏ, ít, nắm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | го́рсточка | го́рсточки |
| Sinh cách | го́рсточки | го́рсточек |
| Tặng cách | го́рсточке | го́рсточкам |
| Đối cách | го́рсточку | го́рсточки |
| Công cụ cách | го́рсточкой, го́рсточкою | го́рсточками |
| Giới cách | го́рсточке | го́рсточках |