городово́й городовой

tính từ

Nghĩa

  1. cảnh sát thành phố thời Nga hoàng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгородово́й———
Sinh cáchгородово́го———
Tặng cáchгородово́му———
Đối cáchгородово́й———
Công cụ cáchгородовы́м———
Giới cáchгородово́м———