городово́й
tính từ
Nghĩa
- cảnh sát thành phố thời Nga hoàng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | городово́й | — | — | — |
| Sinh cách | городово́го | — | — | — |
| Tặng cách | городово́му | — | — | — |
| Đối cách | городово́й | — | — | — |
| Công cụ cách | городовы́м | — | — | — |
| Giới cách | городово́м | — | — | — |