городови́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nấm mỡ, nấm thông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | городови́к | городовики́ |
| Sinh cách | городовика́ | городовико́в |
| Tặng cách | городовику́ | городовика́м |
| Đối cách | городовика́ | городовико́в |
| Công cụ cách | городовико́м | городовика́ми |
| Giới cách | городовике́ | городовика́х |