городни́чиха
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- vợ thị trưởng, vợ quan huyện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | городни́чиха | городни́чихи |
| Sinh cách | городни́чихи | городни́чих |
| Tặng cách | городни́чихе | городни́чихам |
| Đối cách | городни́чиху | городни́чих |
| Công cụ cách | городни́чихой, городни́чихою | городни́чихами |
| Giới cách | городни́чихе | городни́чихах |